Lịch thi đấu
Nội dung
E2E B0810 SO Đồng đội nam
Bảng xếp hạng
| # | Đội | ST | T | B | Rubber | HS ván | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 3–2 | +2 | +22 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2–3 | −2 | −22 |
Vòng 1
Chưa có lịch
Đồng độiChưa đấu
Chưa có lịch
Đồng độiĐã quyết định 3–1
E2E B0810 Đoàn 41
Chưa có lịch
Đồng độiĐã huỷ
E2E B0810 Đoàn 4–
Chưa có lịch
Đồng độiĐã quyết định 3–0
Chưa có lịch
Đồng độiKết thúc
Chưa có lịch
Đồng độiĐã huỷ
E2E B0810 Đoàn 4–
