Lịch thi đấu
Nội dung
A-BC Nữ bc0810
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Đ | P | W | D | L | GF | GA | GD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 110 | 87 | +23 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 90 | 105 | -15 | |
| 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 112 | 120 | -8 |
Vòng 1
Chưa có lịch
Kết thúcChưa có lịch
Kết thúcChưa có lịch
Kết thúc
| # | Đội | Đ | P | W | D | L | GF | GA | GD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 110 | 87 | +23 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 90 | 105 | -15 | |
| 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 112 | 120 | -8 |