Lịch thi đấu
Nội dung
A-BC Nữ bc0810
Bảng xếp hạng
| # | Đội | ST | T | B | Set | HS set | HS điểm | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 4–1 | +3 | +23 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 2–3 | −1 | −15 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 2–4 | −2 | −8 | 0 |
Vòng 1
Chưa có lịch
Kết thúcChưa có lịch
Kết thúcChưa có lịch
Kết thúc
| # | Đội | ST | T | B | Set | HS set | HS điểm | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 4–1 | +3 | +23 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 2–3 | −1 | −15 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 2–4 | −2 | −8 | 0 |