Lịch thi đấu
Vòng
Nội dung
Đôi nam
Bảng xếp hạng
| # | Đội | ST | T | B | Ván | HS ván | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 2–0 | +2 | +2 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 1–1 | 0 | 0 | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0–2 | −2 | −2 |
Vòng 1
DN-A-L1
Kết thúcDN-A-L2
Kết thúcDN-A-L3
Kết thúc
| # | Đội | ST | T | B | Ván | HS ván | HS điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 2–0 | +2 | +2 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 1–1 | 0 | 0 | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0–2 | −2 | −2 |